Bài thơ "Vịnh Cái Ấy" của Tú Điếc là một ví dụ tiêu biểu cho dòng thơ trào phúng, phong tình trong văn học dân gian và trung đại Việt Nam. Tiếp nối truyền thống "thanh mà tục, tục mà thanh" của những bậc tiền bối như Hồ Xuân Hương, bài thơ không chỉ là một lời đùa cợt mà còn chứa đựng những chiêm nghiệm sâu sắc về nhân sinh và bản chất con người.
Dưới đây là phần bình giảng chi tiết về tác phẩm này:
1. Cái nhìn "phàm trần" nhưng đầy triết lý
Mở đầu bài thơ, tác giả sử dụng lối ẩn dụ quen thuộc trong dân gian:
"Người bảo rằng ngao, kẻ bảo trai Truyền tông lưu giống nhiệm mầu thay"
Tú Điếc không đi thẳng vào vấn đề mà mượn hình ảnh con ngao, con trai để gợi hình. Tuy nhiên, mục đích cuối cùng không phải là tả thực, mà là ca ngợi sự "nhiệm mầu" của tạo hóa trong việc duy trì nòi giống. Cách nhìn nhận này đẩy giá trị của đối tượng từ cái tầm thường trở thành cái thiêng liêng — cội nguồn của sự sống.
2. Nghệ thuật tả thực và sự trào phúng
Hai câu thực và luận của khổ đầu là sự kết hợp tài tình giữa quan sát hóm hỉnh và bút pháp châm biếm:
Về hình thức: "Lá tre lá mít", "môi kép môi đơn" là cách dùng hình ảnh dân dã, gợi cảm nhưng vẫn giữ được sự lắt léo, thú vị của ngôn từ.
Về sức mạnh: > "Chữ nghĩa bề bề quan hóa ngốc
Súng gươm lẫm lẫm tướng thành ngây"
Đây là những câu thơ đắt giá nhất. Tác giả đã đặt cái "ấy" lên bàn cân với những quyền lực tối cao của xã hội phong kiến: trí tuệ (quan) và bạo lực (tướng). Trước vẻ đẹp bản năng, mọi sự uy nghiêm, chữ nghĩa hay binh đao đều trở nên vô nghĩa, khiến những kẻ quyền cao chức trọng cũng phải "ngốc", phải "ngây".
3. Bản ngã và Nhân sinh
Câu kết của khổ đầu khẳng định một sự thật trần trụi:
"Càn khôn dưới rốn chừng gang thẳng Sướng khổ vui buồn khởi tự đây!"
Tác giả định vị "vũ trụ" (càn khôn) thu nhỏ lại chỉ trong một khoảng cách hữu hạn. Mọi cung bậc cảm xúc hỉ, nộ, ái, ố của đời người, hóa ra đều bắt nguồn từ những khát khao bản năng nhất.
4. Sự tôn vinh và tính phổ quát
Sang khổ thứ hai, bài thơ mở rộng biên độ từ cái nhìn cá nhân ra cái nhìn lịch sử và văn hóa:
Sức mê hoặc: Hình ảnh "mép cỏ", "đường băng" được miêu tả bằng xúc giác và thị giác đầy sống động, cho thấy sự hưởng thụ đời thường.
Tầm vóc văn hóa: > "Kim cổ ngợi ca điều đức hạnh
Đông tây thờ phụng chốn đền đài"
Tú Điếc đã nâng tầm đối tượng từ một chủ đề nhạy cảm thành một biểu tượng văn hóa. Từ Đông sang Tây, từ xưa đến nay, tín ngưỡng phồn thực luôn tồn tại. Nó được thờ phụng như một vị thần — "Dương gian đệ nhất thần vưu vật".
Tổng kết
Bài thơ "Vịnh Cái Ấy" của Tú Điếc không hề dung tục theo nghĩa thấp kém. Bằng thể thơ thất ngôn bát cú điêu luyện, ngôn ngữ bình dân nhưng biến hóa, tác giả đã:
Khẳng định giá trị của sự sống và bản năng tự nhiên.
Châm biếm nhẹ nhàng những vẻ đạo mạo giả tạo của tầng lớp thống trị.
Thể hiện một cái nhìn nhân văn, phóng khoáng về con người.
Bài thơ khép lại bằng cách lặp lại câu đầu, tạo thành một vòng tròn khép kín, như một lời khẳng định: dù ai có gọi tên nó là gì đi nữa, thì đó vẫn là "vưu vật" (vật quý báu) bậc nhất của nhân gian.





